|
Ngày thi đấu 32
|
10
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
Sittard-Geleen
|
Sức chứa
12500
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
12
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
27
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fortuna Sittard
Breda
Các trận đấu gần nhất
FORBRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FORBRE
Tài 0.5
94‏%
1.09
97‏%
1
Tài 1.5
71‏%
1.09
79‏%
1
Tài 2.5
50‏%
1.09
50‏%
1
Tài 3.5
29‏%
1.09
26‏%
1
Tài 4.5
18‏%
1.09
15‏%
1
Tài 5.5
3‏%
1.09
3‏%
1
Xỉu 0.5
6‏%
1.09
3‏%
1
Xỉu 1.5
29‏%
1.09
21‏%
1
Xỉu 2.5
50‏%
1.09
50‏%
1
Xỉu 3.5
71‏%
1.09
74‏%
1
Xỉu 4.5
82‏%
1.09
85‏%
1
Xỉu 5.5
97‏%
1.09
97‏%
1

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fortuna Sittard
Breda
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fortuna Sittard

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Peterson, Kristoffer
7
3070130.23
M
Bullaude, Ezequiel
33
2860210.21
Da Cruz, Alessio
23
1840000.22
H
Guth, Rodrigo
14
3130300.10
M
Rosier, Loreintz
32
3130100.10
Mitrovic, Josip
28
2620100.08

Các cầu thủ
-
Breda

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Omarsson, Elias Mar
10
3280000.25
Sauer, Leo
16
3170210.23
M
Kostorz, Kacper
9
2430300.13
M
Leemans, Clint
8
2730110.11
M
Janosek, Dominik
39
2820110.07
H
Greiml, Leo
12
2920100.07
Trọng tài
-
Hà Lan
Higler, Dennis John
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
50.00
Số thẻ được rút ra
6
Số thẻ trên trận
2.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng62.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1117‏%
Hiệp 2467‏%
Lí do khác117‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà467‏%
Đội Khách233‏%

Sân vận động - Fortuna Sittard Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
17
41.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
58.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ50
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc168