Trọng tài
|
Ngày thi đấu 33
|
14
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22550
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H10:1
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
53
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Groningen
Ajax Amsterdam
Các trận đấu gần nhất
GROAJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GROAJA
Tài 0.5
91‏%
1.18
100‏%
1.97
Tài 1.5
71‏%
1.18
88‏%
1.97
Tài 2.5
50‏%
1.18
56‏%
1.97
Tài 3.5
35‏%
1.18
32‏%
1.97
Tài 4.5
18‏%
1.18
9‏%
1.97
Tài 5.5
6‏%
1.18
3‏%
1.97
Xỉu 0.5
9‏%
1.18
0‏%
1.97
Xỉu 1.5
29‏%
1.18
12‏%
1.97
Xỉu 2.5
50‏%
1.18
44‏%
1.97
Xỉu 3.5
65‏%
1.18
68‏%
1.97
Xỉu 4.5
82‏%
1.18
91‏%
1.97
Xỉu 5.5
94‏%
1.18
97‏%
1.97

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Groningen
Ajax Amsterdam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Groningen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Resink, Stije
6
2650100.19
M
Schreuders, Jorg
14
3350100.15
Van Bergen, Thom
26
3450000.15
M
Andersen Willumsson, Brynjolfur
9
3040200.13
H
Bacuna, Leandro
7
3140130.13
M
Seuntjens, Mats
20
1320110.15

Các cầu thủ
-
Ajax Amsterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Weghorst, Wout
25
24100410.42
M
Taylor, Kenneth
8
3390330.27
M
Klaassen, Davy
18
3180310.26
Traore, Bertrand
20
3260300.19
Edvardsen, Oliver Valaker
17
1140200.36
Godts, Mika
11
2940300.14
Trọng tài
-
Hà Lan
Manschot, Jeroen
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
21.18
Số thẻ được rút ra
17
Số thẻ trên trận
4.25
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng164.00
Thẻ đỏ10.25
Bàn thắng từ phạt đền20.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 116‏%
Hiệp 21694‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà953‏%
Đội Khách847‏%

Sân vận động - Hitachi Capital Mobility Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
20
48.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
51.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ60
Tổng số bàn thắng41
Tổng Phạt Góc158