Trọng tài
|
Ngày thi đấu 34
|
18
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11026
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H10:1
10
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
27
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eredivisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342545103396479
2
Ajax Amsterdam
34246467323578
3
Feyenoord
34208676383868
4
FC Utrecht
341810662451764
5
AZ Alkmaar
34169958372157
6
FC Twente Enschede
341591062491354
7
Go Ahead Eagles
34149115755251
8
NEC Nijmegen
34127155146543
9
SC Heerenveen
34127154257-1543
10
Zwolle
341011134351-841
11
Fortuna Sittard
34118153754-1741
12
Sparta Rotterdam
34912133943-439
13
FC Groningen
34109154053-1339
14
Heracles Almelo
34911144263-2138
15
Breda
3489173458-2433
16
Willem II
3468203456-2226
17
RKC Waalwijk
3467214474-3025
18
Almere
34410202364-4122

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sparta Rotterdam
Eindhoven
Các trận đấu gần nhất
SPAPSV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SPAPSV
Tài 0.5
97‏%
1.15
100‏%
3.03
Tài 1.5
85‏%
1.15
97‏%
3.03
Tài 2.5
41‏%
1.15
85‏%
3.03
Tài 3.5
15‏%
1.15
65‏%
3.03
Tài 4.5
3‏%
1.15
41‏%
3.03
Tài 5.5
0‏%
1.15
18‏%
3.03
Xỉu 0.5
3‏%
1.15
0‏%
3.03
Xỉu 1.5
15‏%
1.15
3‏%
3.03
Xỉu 2.5
59‏%
1.15
15‏%
3.03
Xỉu 3.5
85‏%
1.15
35‏%
3.03
Xỉu 4.5
97‏%
1.15
59‏%
3.03
Xỉu 5.5
100‏%
1.15
82‏%
3.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Sparta Rotterdam
Eindhoven
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauritsen, Tobias
9
33100320.30
M
Neghli, Camiel
7
2050100.25
M
Mito, Shunsuke
22
3050200.17
Van Bergen, Mitchell
7
1430000.21
Thorisson, Theyr Nokkvi
19
1220100.17
M
Zechiel, Gjivai
24
1320000.15

Các cầu thủ
-
Eindhoven

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
de Jong, Luuk
9
31140520.45
M
Tillman, Malik
7
26120200.46
Pepi, Ricardo
9
18110400.61
Lang, Noa
10
29110100.38
M
Saibari, Ismael
34
29110100.38
M
Til, Guus
20
32100200.31
Trọng tài
-
Hà Lan
Gozubuyuk, Serdar
Số trận cầm còi
5
Phút trung bình trên thẻ
22.50
Số thẻ được rút ra
20
Số thẻ trên trận
4.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng204.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền20.40
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11260‏%
Hiệp 2840‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà840‏%
Đội Khách1260‏%

Sân vận động - Sparta Stadium Het Kasteel

Bàn Thắng Hiệp Một
18
40.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
59.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ52
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc169