Ngày thi đấu 19
|
13
Tháng 12,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
33
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Eerste Divisie

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Volendam
38264887483982
2
Excelsior Rotterdam
38228874383674
3
SC Cambuur
382251163422171
4
Den Haag
382010869472270
5
Dordrecht
382081069462368
6
De Graafschap
381981173502365
7
Telstar
3817101169472261
8
FC Emmen
38175165653356
9
Den Bosch
381510135348555
10
Jong AZ Alkmaar
381410146963652
11
FC Eindhoven
38149155864-651
12
Roda
381310154957-849
13
Helmond
381210165361-846
14
Venlo
38118194469-2541
15
Maastricht
381010185259-740
16
Oss
38814163161-3038
17
Jong Ajax Amsterdam
3899203752-1536
18
Jong Eindhoven
3886245586-3130
19
Utrecht
38411233182-5123
20
Vitesse Arnhem
381111165473-195

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Excelsior Rotterdam
FC Volendam
Các trận đấu gần nhất
EXCVOL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
8.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

EXCVOL
Tài 0.5
95‏%
1.95
97‏%
2.29
Tài 1.5
82‏%
1.95
92‏%
2.29
Tài 2.5
58‏%
1.95
76‏%
2.29
Tài 3.5
39‏%
1.95
53‏%
2.29
Tài 4.5
18‏%
1.95
29‏%
2.29
Tài 5.5
3‏%
1.95
5‏%
2.29
Xỉu 0.5
5‏%
1.95
3‏%
2.29
Xỉu 1.5
18‏%
1.95
8‏%
2.29
Xỉu 2.5
42‏%
1.95
24‏%
2.29
Xỉu 3.5
61‏%
1.95
47‏%
2.29
Xỉu 4.5
82‏%
1.95
71‏%
2.29
Xỉu 5.5
97‏%
1.95
95‏%
2.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Excelsior Rotterdam
FC Volendam
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Excelsior Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Duijvestijn, Lance
23
23110510.48
M
Sanches Fernandes, Derensili
30
34110310.32
Omorowa, Richie
9
27100330.37
M
Naujoks, Noah
10
2760000.22
Van Duinen, Mike
29
3150210.16
Donkor, Jacky
21
3250100.16

Các cầu thủ
-
FC Volendam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Veerman, Henk
9
372601110.70
Muhren, Robert
21
35190420.54
M
Oehlers, Aurelio
11
2760300.22
M
Plat, Alex
6
3560200.17
M
Jacobs, Jamie
0
3150100.16
H
Mbuyamba, Xavier
4
3450000.15