Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
22
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
CEOPAR
CEOPAR
84.8Points86.5
31.5Rebounds29.9
17.2Assists17.5
7.2Steals7.5
3.3Blocks2.9
11.8Turnovers10.4
62.8Field Goals Attempted60.8
47%Field Goal Percentage51%
22.1Three Pointers Attempted24.4
36%Three Point Percentage40%
22.8Free Throws Attempted19.5
79%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng|ABA Liga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Partizan Belgrade | 30 | 26 | 4 | 2719-2246 | 473 | 56 | TBTTT |
6 | ![]() ![]() KK Cedevita Olimpija | 30 | 19 | 11 | 2545-2400 | 145 | 49 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 50 | từ {năm}
CEOPAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của50





