Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 20 | 19 | 1 | 1513-1117 | 396 | 39 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Campinas | 20 | 11 | 9 | 1407-1398 | 9 | 31 | TBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 20 | 19 | 1 | 1513-1117 | 396 | 39 | TTTTT |
5 | ![]() ![]() Campinas | 20 | 11 | 9 | 1407-1398 | 9 | 31 | TBTBB |