Ngày thi đấu 43
|
18
Tháng 4,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
3
H23:3
H12:1
22
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 24
27
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Birmingham City
463493843153111
2
Wrexham
462711867343392
3
Stockport County FC
462512972423087
4
Charlton Athletic
4625101167432485
5
Wycombe Wanderers
4624121070452584
6
Leyton Orient London
462461672482478
7
Reading
4621121368571175
8
Bolton Wanderers
46208186770-368
9
Blackpool
4617161372601267
10
Huddersfield Town
46197205855364
11
Lincoln City
461613176456861
12
Barnsley
461710196973-461
13
Rotherham United
461611195459-559
14
Stevenage FC
461512194250-857
15
Wigan
461317164042-256
16
Exeter City
461511204965-1656
17
Mansfield Town
46159226073-1354
18
Peterborough United
461312216881-1351
19
Northampton Town
461215194866-1851
20
Burton Albion
461114214966-1747
21
Crawley Town
461210245783-2646
22
Bristol Rovers
46127274476-3243
23
Cambridge United
46911264573-2838
24
Shrewsbury Town
4689294179-3833

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rotherham United
Mansfield Town
Các trận đấu gần nhất
ROTMAT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
3.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ROTMAT
Tài 0.5
93‏%
1.17
96‏%
1.3
Tài 1.5
65‏%
1.17
80‏%
1.3
Tài 2.5
43‏%
1.17
63‏%
1.3
Tài 3.5
22‏%
1.17
22‏%
1.3
Tài 4.5
13‏%
1.17
17‏%
1.3
Tài 5.5
9‏%
1.17
11‏%
1.3
Xỉu 0.5
7‏%
1.17
4‏%
1.3
Xỉu 1.5
35‏%
1.17
20‏%
1.3
Xỉu 2.5
57‏%
1.17
37‏%
1.3
Xỉu 3.5
78‏%
1.17
78‏%
1.3
Xỉu 4.5
87‏%
1.17
83‏%
1.3
Xỉu 5.5
91‏%
1.17
89‏%
1.3

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Rotherham United
Mansfield Town
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Rotherham United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Nombe, Sam
10
43140410.33
Wilks, Mallik
12
4190210.22
Clarke-Harris, Jonson
9
2970230.24
H
Odofin, Hakeem
22
4450300.11
Green, Andre
11
1330200.23
M
Sibley, Louie
15
2120000.10

Các cầu thủ
-
Mansfield Town

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Evans, William Albert
11
40150300.38
Gregory, Lee
19
20100430.50
Dwyer, Dom
14
940200.44
M
Maris, George
10
2740000.15
M
Baccus, Keanu
17
3940100.10
H
Oshilaja, Adedeji
23
3930300.08