Ngày thi đấu 41
|
09
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
Coventry
|
Sức chứa
32753
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
1
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 24
60
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất Anh

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leeds United
4629134953065100
2
Burnley
4628162691653100
3
Sheffield
462881063362790
4
Sunderland AFC
4621131258441476
5
Coventry City
46209176458669
6
Bristol City
461717125955468
7
Blackburn Rovers
46199185348566
8
Millwall
461812164749-266
9
West Bromwich Albion
4615191257471064
10
Middlesbrough
461810186456864
11
Swansea City
461710195156-561
12
Sheffield Wednesday
461513186069-958
13
Norwich
461415177168357
14
Watford
46169215361-857
15
Queens Park Rangers
461414185363-1056
16
Portsmouth
461412205871-1354
17
Oxford United
461314194965-1653
18
Stoke City
461215194562-1751
19
Derby County
461311224856-850
20
Preston North End
461020164859-1150
21
Hull City
461213214454-1049
22
Luton
461310234569-2449
23
Plymouth Argyle
461113225188-3746
24
Cardiff City
46917204873-2544

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Coventry City
Portsmouth
Các trận đấu gần nhất
COVPOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

COVPOR
Tài 0.5
98‏%
1.38
91‏%
1.26
Tài 1.5
79‏%
1.38
74‏%
1.26
Tài 2.5
52‏%
1.38
61‏%
1.26
Tài 3.5
23‏%
1.38
28‏%
1.26
Tài 4.5
10‏%
1.38
11‏%
1.26
Tài 5.5
0‏%
1.38
9‏%
1.26
Xỉu 0.5
2‏%
1.38
9‏%
1.26
Xỉu 1.5
21‏%
1.38
26‏%
1.26
Xỉu 2.5
48‏%
1.38
39‏%
1.26
Xỉu 3.5
77‏%
1.38
72‏%
1.26
Xỉu 4.5
90‏%
1.38
89‏%
1.26
Xỉu 5.5
100‏%
1.38
91‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Coventry City
Portsmouth
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Coventry City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Wright, Haji
11
29120310.41
M
Rudoni, Jack
5
45100400.22
Mason-Clark, Ephron Jardell
10
3260100.19
M
Torp, Victor
29
3660110.17
Simms, Ellis Reco
9
4360100.14
H
Thomas, Bobby
4
4050300.13

Các cầu thủ
-
Portsmouth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bishop, Colby
9
33110430.33
Lang, Callum
49
33100320.30
M
Murphy, Josh
23
4370200.16
M
Ritchie, Matt
0
4050100.13
H
Ogilvie, Connor
3
4640100.09
O'Mahony, Mark
11
1330100.23

Sân vận động - Ricoh Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
35
52.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
47.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận5.695
Tổng Số Thẻ104
Tổng số bàn thắng67
Tổng Phạt Góc256