Ngày thi đấu 11
|
23
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
Santander
|
Sức chứa
22308
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
1
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 22
67
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Levante UD
422213769422779
2
Elche CF
422211959342577
3
Real Oviedo
422112956421475
4
CD Mirandes
422291159401975
5
Santander
4220111165511471
6
Almería
4219121172551769
7
Granada
4218111365541165
8
SD Huesca
421810145849964
9
SD Eibar
421513144441358
10
Albacete
421513145757058
11
Sporting de Gijon
421414145754356
12
Burgos CF
421510174148-755
13
Cadiz
421413155553255
14
Cordoba
421413155963-455
15
RC Deportivo de La Coruña
421314155654253
16
Malaga
421217134246-453
17
Castellon
421411176563253
18
Real Zaragoza
421312175663-751
19
Eldense
421112194463-1945
20
CD Tenerife
42812223555-2036
21
Ferrol
42612242264-4230
22
FC Cartagena
4265313378-4523

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Santander
Cordoba
Các trận đấu gần nhất
SANCOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SANCOR
Tài 0.5
98‏%
1.57
95‏%
1.4
Tài 1.5
80‏%
1.57
83‏%
1.4
Tài 2.5
59‏%
1.57
57‏%
1.4
Tài 3.5
32‏%
1.57
36‏%
1.4
Tài 4.5
14‏%
1.57
17‏%
1.4
Tài 5.5
7‏%
1.57
2‏%
1.4
Xỉu 0.5
2‏%
1.57
5‏%
1.4
Xỉu 1.5
20‏%
1.57
17‏%
1.4
Xỉu 2.5
41‏%
1.57
43‏%
1.4
Xỉu 3.5
68‏%
1.57
64‏%
1.4
Xỉu 4.5
86‏%
1.57
83‏%
1.4
Xỉu 5.5
93‏%
1.57
98‏%
1.4

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Santander
Cordoba
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Santander

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Martin, Andres
11
43170850.40
Arana, Juan Carlos
9
40130500.33
Jaimerena, Jon Karrikaburu
19
4380200.19
Rodriguez, Pablo
22
3570000.20
M
Sangalli, Marco
15
3540100.11
M
Vicente, Inigo
10
4240100.10

Các cầu thủ
-
Cordoba

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Casas Marin, Antonio Manuel
20
39100300.26
Gonzalez, Jacobo
10
3490730.26
M
Zidane, Theo
7
3650000.14
M
Sala, Alex
6
3750110.14
Carracedo Garcia, Cristian
23
4050120.13
H
Ortiz, Pedro
24
1840000.22

Sân vận động - El Sardinero

Bàn Thắng Hiệp Một
26
41.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
58.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ136
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc223