Ngày thi đấu 25
|
02
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
4
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 22
87
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Levante UD
422213769422779
2
Elche CF
422211959342577
3
Real Oviedo
422112956421475
4
CD Mirandes
422291159401975
5
Santander
4220111165511471
6
Almería
4219121172551769
7
Granada
4218111365541165
8
SD Huesca
421810145849964
9
SD Eibar
421513144441358
10
Albacete
421513145757058
11
Sporting de Gijon
421414145754356
12
Burgos CF
421510174148-755
13
Cadiz
421413155553255
14
Cordoba
421413155963-455
15
RC Deportivo de La Coruña
421314155654253
16
Malaga
421217134246-453
17
Castellon
421411176563253
18
Real Zaragoza
421312175663-751
19
Eldense
421112194463-1945
20
CD Tenerife
42812223555-2036
21
Ferrol
42612242264-4230
22
FC Cartagena
4265313378-4523

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Castellon
SD Huesca
Các trận đấu gần nhất
CASHUE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
6.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CASHUE
Tài 0.5
90‏%
1.55
93‏%
1.38
Tài 1.5
79‏%
1.55
69‏%
1.38
Tài 2.5
57‏%
1.55
55‏%
1.38
Tài 3.5
43‏%
1.55
29‏%
1.38
Tài 4.5
24‏%
1.55
10‏%
1.38
Tài 5.5
7‏%
1.55
0‏%
1.38
Xỉu 0.5
10‏%
1.55
7‏%
1.38
Xỉu 1.5
21‏%
1.55
31‏%
1.38
Xỉu 2.5
43‏%
1.55
45‏%
1.38
Xỉu 3.5
57‏%
1.55
71‏%
1.38
Xỉu 4.5
76‏%
1.55
90‏%
1.38
Xỉu 5.5
93‏%
1.55
100‏%
1.38

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Castellon
SD Huesca
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Castellon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sanchez, Raul
10
34120300.35
M
Suero, Israel
10
38110320.29
Calatrava, Alex
21
3260200.19
M
Van Den Belt, Thomas
6
3960300.15
Mamah, Kenneth Obinna
23
2440000.17
M
Cipenga, Brian Kibambe
16
1530200.20

Các cầu thủ
-
SD Huesca

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Soko, Patrick
19
37130600.35
Munoz, Joaquin
11
3570200.20
Enrich, Sergi
9
3770400.19
M
Sielva, Oscar
23
3560150.17
M
Kortajarena, Iker
10
3940100.10
H
Loureiro Ameijenda, Miguel
5
3130200.10

Sân vận động - Estadio Municipal Castalia

Bàn Thắng Hiệp Một
31
48.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
33
51.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận523
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng64
Tổng Phạt Góc196