|
Ngày thi đấu 41
|
25
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19189
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:0
14
/ 22
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 22
20
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
LaLiga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Levante UD
422213769422779
2
Elche CF
422211959342577
3
Real Oviedo
422112956421475
4
CD Mirandes
422291159401975
5
Santander
4220111165511471
6
Almería
4219121172551769
7
Granada
4218111365541165
8
SD Huesca
421810145849964
9
SD Eibar
421513144441358
10
Albacete
421513145757058
11
Sporting de Gijon
421414145754356
12
Burgos CF
421510174148-755
13
Cadiz
421413155553255
14
Cordoba
421413155963-455
15
RC Deportivo de La Coruña
421314155654253
16
Malaga
421217134246-453
17
Castellon
421411176563253
18
Real Zaragoza
421312175663-751
19
Eldense
421112194463-1945
20
CD Tenerife
42812223555-2036
21
Ferrol
42612242264-4230
22
FC Cartagena
4265313378-4523

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Granada
Castellon
Các trận đấu gần nhất
GCFCAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GCFCAS
Tài 0.5
93‏%
1.55
90‏%
1.55
Tài 1.5
79‏%
1.55
79‏%
1.55
Tài 2.5
62‏%
1.55
57‏%
1.55
Tài 3.5
36‏%
1.55
43‏%
1.55
Tài 4.5
14‏%
1.55
24‏%
1.55
Tài 5.5
0‏%
1.55
7‏%
1.55
Xỉu 0.5
7‏%
1.55
10‏%
1.55
Xỉu 1.5
21‏%
1.55
21‏%
1.55
Xỉu 2.5
38‏%
1.55
43‏%
1.55
Xỉu 3.5
64‏%
1.55
57‏%
1.55
Xỉu 4.5
86‏%
1.55
76‏%
1.55
Xỉu 5.5
100‏%
1.55
93‏%
1.55

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Granada
Castellon
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Uzuni, Myrto
10
18140520.78
Boye, Lucas
7
33100330.30
M
Tsitaishvili, Georgiy
11
3670100.19
Rebbach, Abde
21
1930000.16
H
Rubio, Miguel
4
3030100.10
M
Hongla, Martin
18
3330100.09

Các cầu thủ
-
Castellon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sanchez, Raul
10
34120300.35
M
Suero, Israel
10
38110320.29
Calatrava, Alex
21
3260200.19
M
Van Den Belt, Thomas
6
3960300.15
Mamah, Kenneth Obinna
23
2440000.17
M
Cipenga, Brian Kibambe
16
1530200.20
Trọng tài
-
Tây Ban Nha
Perez Hernandez, Manuel Angel
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
18
Số thẻ trên trận
6.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng165.33
Thẻ đỏ20.67
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1739‏%
Hiệp 21161‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà950‏%
Đội Khách950‏%

Sân vận động - Estadio Nuevo Los Carmenes

Bàn Thắng Hiệp Một
25
43.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
56.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận597
Tổng Số Thẻ108
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc203