Bảng xếp hạng|LaLiga 2
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Levante UD | 42 | 22 | 13 | 7 | 69 | 42 | 27 | 79 | HTTTT |
2 | Elche CF | 42 | 22 | 11 | 9 | 59 | 34 | 25 | 77 | TBBTT |
3 | Real Oviedo | 42 | 21 | 12 | 9 | 56 | 42 | 14 | 75 | THTTT |
4 | CD Mirandes | 42 | 22 | 9 | 11 | 59 | 40 | 19 | 75 | TTTHT |
5 | Santander | 42 | 20 | 11 | 11 | 65 | 51 | 14 | 71 | BHBHT |
6 | Almería | 42 | 19 | 12 | 11 | 72 | 55 | 17 | 69 | TBTHT |
7 | Granada | 42 | 18 | 11 | 13 | 65 | 54 | 11 | 65 | BBTTB |
8 | SD Huesca | 42 | 18 | 10 | 14 | 58 | 49 | 9 | 64 | BBTBT |
9 | SD Eibar | 42 | 15 | 13 | 14 | 44 | 41 | 3 | 58 | BTTTB |
10 | Albacete | 42 | 15 | 13 | 14 | 57 | 57 | 0 | 58 | BTBTH |
11 | Sporting de Gijon | 42 | 14 | 14 | 14 | 57 | 54 | 3 | 56 | BTBTT |
12 | Burgos CF | 42 | 15 | 10 | 17 | 41 | 48 | -7 | 55 | BTBBH |
13 | Cadiz | 42 | 14 | 13 | 15 | 55 | 53 | 2 | 55 | BTBTB |
14 | Cordoba | 42 | 14 | 13 | 15 | 59 | 63 | -4 | 55 | TBBBH |
15 | RC Deportivo de La Coruña | 42 | 13 | 14 | 15 | 56 | 54 | 2 | 53 | TBBBB |
16 | Malaga | 42 | 12 | 17 | 13 | 42 | 46 | -4 | 53 | TBTBH |
17 | Castellon | 42 | 14 | 11 | 17 | 65 | 63 | 2 | 53 | TBHBT |
18 | Real Zaragoza | 42 | 13 | 12 | 17 | 56 | 63 | -7 | 51 | TTBTB |
19 | Eldense | 42 | 11 | 12 | 19 | 44 | 63 | -19 | 45 | BTHHB |
20 | CD Tenerife | 42 | 8 | 12 | 22 | 35 | 55 | -20 | 36 | HHBBB |
21 | Ferrol | 42 | 6 | 12 | 24 | 22 | 64 | -42 | 30 | BHTBB |
22 | FC Cartagena | 42 | 6 | 5 | 31 | 33 | 78 | -45 | 23 | TBTBB |
Vị Trí theo Vòng
Granada
Castellon
Các trận đấu gần nhất- Granada
Các trận đấu gần nhất- Castellon
Các trận đấu gần nhất
| GCF | CAS | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 2W | 3.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| GCF | CAS | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 93% 1.55 | 90% 1.55 |
| Tài 1.5 | 79% 1.55 | 79% 1.55 |
| Tài 2.5 | 62% 1.55 | 57% 1.55 |
| Tài 3.5 | 36% 1.55 | 43% 1.55 |
| Tài 4.5 | 14% 1.55 | 24% 1.55 |
| Tài 5.5 | 0% 1.55 | 7% 1.55 |
| Xỉu 0.5 | 7% 1.55 | 10% 1.55 |
| Xỉu 1.5 | 21% 1.55 | 21% 1.55 |
| Xỉu 2.5 | 38% 1.55 | 43% 1.55 |
| Xỉu 3.5 | 64% 1.55 | 57% 1.55 |
| Xỉu 4.5 | 86% 1.55 | 76% 1.55 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.55 | 93% 1.55 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Granada
Castellon
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Uzuni, Myrto 10 | 18 | 14 | 0 | 5 | 2 | 0.78 |
| TĐ | ![]() Boye, Lucas 7 | 33 | 10 | 0 | 3 | 3 | 0.30 |
| M | ![]() Tsitaishvili, Georgiy 11 | 36 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Rebbach, Abde 21 | 19 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.16 |
| H | ![]() Rubio, Miguel 4 | 30 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.10 |
| M | ![]() Hongla, Martin 18 | 33 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.09 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Sanchez, Raul 10 | 34 | 12 | 0 | 3 | 0 | 0.35 |
| M | ![]() Suero, Israel 10 | 38 | 11 | 0 | 3 | 2 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Calatrava, Alex 21 | 32 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.19 |
| M | ![]() Van Den Belt, Thomas 6 | 39 | 6 | 0 | 3 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Mamah, Kenneth Obinna 23 | 24 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| M | ![]() Cipenga, Brian Kibambe 16 | 15 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.20 |
Trọng tài
-
Perez Hernandez, Manuel Angel
Số trận cầm còi
3
Phút trung bình trên thẻ
15.00
Số thẻ được rút ra
18
Số thẻ trên trận
6.00
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 16 | 5.33 |
| Thẻ đỏ | 2 | 0.67 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 0 | 0 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 7 | 39% |
| Hiệp 2 | 11 | 61% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 9 | 50% |
| Đội Khách | 9 | 50% |
Sân vận động - Estadio Nuevo Los Carmenes
Bàn Thắng Hiệp Một
25
43.9%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
56.1%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 10) |
| Khán giả trên trận | 597 |
| Tổng Số Thẻ | 108 |
| Tổng số bàn thắng | 57 |
| Tổng Phạt Góc | 203 |









