25
Tháng 1,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
3
80
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng

OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
4
Brantford
6844246530281-2216093
5
Barrie Colts
6842268222250-2193188
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Barrie Colts
6842268222250-2193188
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Brantford
6844246530281-2216093
OHL
#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
Brantford
6844246530281-2216093
2
Barrie Colts
6842268222250-2193188