Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 52 | 26 | 4 | 108 | 51 | 268-231 | 1-2 | 9-1-0 | 5 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 52 | 26 | 4 | 108 | 51 | 268-231 | 1-2 | 9-1-0 | 5 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Toronto | 82 | 52 | 26 | 4 | 108 | 51 | 268-231 | 1-2 | 9-1-0 | 5 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 175 | từ {năm}
TORLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





