Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 36 | 39 | 7 | 79 | 32 | 269-289 | 4-2 | 6-3-1 | 1 | BBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Chicago | 82 | 25 | 46 | 11 | 61 | 23 | 226-296 | 2-4 | 4-4-2 | 2 | BTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Buffalo | 82 | 36 | 39 | 7 | 79 | 32 | 269-289 | 4-2 | 6-3-1 | 1 | BBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Chicago | 82 | 25 | 46 | 11 | 61 | 23 | 226-296 | 2-4 | 4-4-2 | 2 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 143 | từ {năm}
CHIBUF
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





