Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Edmonton | 82 | 48 | 29 | 5 | 101 | 48 | 259-236 | 0-1 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
19 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Edmonton | 82 | 48 | 29 | 5 | 101 | 48 | 259-236 | 0-1 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Edmonton | 82 | 48 | 29 | 5 | 101 | 48 | 259-236 | 0-1 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
11 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
UTAEDM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





