Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Vegas | 82 | 50 | 22 | 10 | 110 | 49 | 275-219 | 1-5 | 6-2-2 | 1 | BTTBT |
19 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Vegas | 82 | 50 | 22 | 10 | 110 | 49 | 275-219 | 1-5 | 6-2-2 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Vegas | 82 | 50 | 22 | 10 | 110 | 49 | 275-219 | 1-5 | 6-2-2 | 1 | BTTBT |
11 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
VGKUTA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





