Bảng xếp hạng
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Montreal | 82 | 40 | 31 | 11 | 91 | 38 | 245-265 | 2-4 | 7-1-2 | 1 | TBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 30 | 44 | 8 | 68 | 28 | 214-274 | 2-0 | 3-7-0 | 1 | TTBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Montreal | 82 | 40 | 31 | 11 | 91 | 38 | 245-265 | 2-4 | 7-1-2 | 1 | TBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Nashville | 82 | 30 | 44 | 8 | 68 | 28 | 214-274 | 2-0 | 3-7-0 | 1 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 37 | từ {năm}
MTLNSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của37





