Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Winnipeg | 82 | 56 | 22 | 4 | 116 | 54 | 277-191 | 2-1 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 40 | 33 | 9 | 89 | 34 | 273-268 | 6-1 | 7-3-0 | 6 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Columbus | 82 | 40 | 33 | 9 | 89 | 34 | 273-268 | 6-1 | 7-3-0 | 6 | TTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Winnipeg | 82 | 56 | 22 | 4 | 116 | 54 | 277-191 | 2-1 | 7-3-0 | 1 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 42 | từ {năm}
WPGCBJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của42





