Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Tampa Bay | 82 | 47 | 27 | 8 | 102 | 45 | 294-219 | 2-3 | 5-2-3 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Tampa Bay | 82 | 47 | 27 | 8 | 102 | 45 | 294-219 | 2-3 | 5-2-3 | -1 | BBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 41 | 27 | 14 | 96 | 36 | 225-238 | 5-2 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 41 | 27 | 14 | 96 | 36 | 225-238 | 5-2 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 57 | từ {năm}
CGYTB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của57





