Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 47 | 30 | 5 | 99 | 47 | 266-233 | 0-3 | 3-6-1 | -3 | BTBBB |
23 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 35 | 35 | 12 | 82 | 33 | 224-260 | 2-3 | 3-5-2 | -2 | BBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 47 | 30 | 5 | 99 | 47 | 266-233 | 0-3 | 3-6-1 | -3 | BTBBB |
12 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 35 | 35 | 12 | 82 | 33 | 224-260 | 2-3 | 3-5-2 | -2 | BBTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 47 | 30 | 5 | 99 | 47 | 266-233 | 0-3 | 3-6-1 | -3 | BTBBB |
6 | ![]() ![]() NY Islanders | 82 | 35 | 35 | 12 | 82 | 33 | 224-260 | 2-3 | 3-5-2 | -2 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 181 | từ {năm}
CARNYI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





