Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 45 | 30 | 7 | 97 | 44 | 243-234 | 1-2 | 6-2-2 | 1 | BTTBT |
24 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 34 | 36 | 12 | 80 | 33 | 243-293 | 1-6 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 45 | 30 | 7 | 97 | 44 | 243-234 | 1-2 | 6-2-2 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Ottawa | 82 | 45 | 30 | 7 | 97 | 44 | 243-234 | 1-2 | 6-2-2 | 1 | BTTBT |
13 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 34 | 36 | 12 | 80 | 33 | 243-293 | 1-6 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 34 | 36 | 12 | 80 | 33 | 243-293 | 1-6 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 149 | từ {năm}
PITOTT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





