Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
15 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 41 | 27 | 14 | 96 | 36 | 225-238 | 5-2 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
4 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 41 | 27 | 14 | 96 | 36 | 225-238 | 5-2 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
9 | ![]() ![]() Calgary | 82 | 41 | 27 | 14 | 96 | 36 | 225-238 | 5-2 | 7-1-2 | 4 | BTTTT |
Sô trận đã đấu - 291 | từ {năm}
CGYLA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





