Group Table
Giải NHL
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Chicago | 82 | 25 | 46 | 11 | 61 | 23 | 226-296 | 2-4 | 4-4-2 | 2 | BTBTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 47 | 30 | 5 | 99 | 47 | 266-233 | 0-3 | 3-6-1 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Carolina | 82 | 47 | 30 | 5 | 99 | 47 | 266-233 | 0-3 | 3-6-1 | -3 | BTBBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Chicago | 82 | 25 | 46 | 11 | 61 | 23 | 226-296 | 2-4 | 4-4-2 | 2 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 96 | từ {năm}
CARCHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của96





