Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() St. Louis | 82 | 44 | 30 | 8 | 96 | 40 | 254-233 | 4-2 | 7-2-1 | 1 | TBBBT |
19 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() St. Louis | 82 | 44 | 30 | 8 | 96 | 40 | 254-233 | 4-2 | 7-2-1 | 1 | TBBBT |
6 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() St. Louis | 82 | 44 | 30 | 8 | 96 | 40 | 254-233 | 4-2 | 7-2-1 | 1 | TBBBT |
11 | ![]() ![]() Utah Mammoth | 82 | 38 | 31 | 13 | 89 | 37 | 241-251 | 1-4 | 6-2-2 | -1 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
UTASTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





