Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
18 | ![]() ![]() Vancouver | 82 | 38 | 30 | 14 | 90 | 35 | 236-253 | 3-2 | 4-4-2 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
5 | ![]() ![]() Vancouver | 82 | 38 | 30 | 14 | 90 | 35 | 236-253 | 3-2 | 4-4-2 | -1 | TTBTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
10 | ![]() ![]() Vancouver | 82 | 38 | 30 | 14 | 90 | 35 | 236-253 | 3-2 | 4-4-2 | -1 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 309 | từ {năm}
LAVAN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





