Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
14 | ![]() ![]() St. Louis | 82 | 44 | 30 | 8 | 96 | 40 | 254-233 | 4-2 | 7-2-1 | 1 | TBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() St. Louis | 82 | 44 | 30 | 8 | 96 | 40 | 254-233 | 4-2 | 7-2-1 | 1 | TBBBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Los Angeles | 82 | 48 | 25 | 9 | 105 | 47 | 250-206 | 1-3 | 8-2-0 | -1 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() St. Louis | 82 | 44 | 30 | 8 | 96 | 40 | 254-233 | 4-2 | 7-2-1 | 1 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 249 | từ {năm}
LASTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





