Group Table
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 33 | 7 | 91 | 40 | 242-222 | 2-2 | 5-5-0 | -1 | BBBTB |
24 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 34 | 36 | 12 | 80 | 33 | 243-293 | 1-6 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 33 | 7 | 91 | 40 | 242-222 | 2-2 | 5-5-0 | -1 | BBBTB |
13 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 34 | 36 | 12 | 80 | 33 | 243-293 | 1-6 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() New Jersey | 82 | 42 | 33 | 7 | 91 | 40 | 242-222 | 2-2 | 5-5-0 | -1 | BBBTB |
7 | ![]() ![]() Pittsburgh | 82 | 34 | 36 | 12 | 80 | 33 | 243-293 | 1-6 | 5-4-1 | 1 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 296 | từ {năm}
PITNJ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





