Ngày thi đấu 4
|
21
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
Heidenheim an der Brenz
|
Sức chứa
15000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:0
18
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 18
53
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
34257299326782
2
Leverkusen
341912372432969
3
Frankfurt
34179868462260
4
Dortmund
341761171512057
5
Freiburg
34167114953-455
6
Mainz
3414101055431252
7
Leipzig
34131295348551
8
Bremen
34149115457-351
9
Stuttgart
341481264531150
10
M'gladbach
34136155557-245
11
Wolfsburg
341110135654243
12
Augsburg
341110133551-1643
13
Union Berlin
341010143551-1640
14
FC St. Pauli
3488182841-1332
15
Hoffenheim
34711164668-2232
16
Heidenheim
3485213764-2729
17
Holstein Kiel
3467214980-3125
18
Bochum
3467213367-3425

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Heidenheim
Freiburg
Các trận đấu gần nhất
FCHSCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCHSCF
Tài 0.5
94‏%
1.14
88‏%
1.44
Tài 1.5
78‏%
1.14
74‏%
1.44
Tài 2.5
58‏%
1.14
68‏%
1.44
Tài 3.5
39‏%
1.14
47‏%
1.44
Tài 4.5
17‏%
1.14
21‏%
1.44
Tài 5.5
11‏%
1.14
3‏%
1.44
Xỉu 0.5
6‏%
1.14
12‏%
1.44
Xỉu 1.5
22‏%
1.14
26‏%
1.44
Xỉu 2.5
42‏%
1.14
32‏%
1.44
Xỉu 3.5
61‏%
1.14
53‏%
1.44
Xỉu 4.5
83‏%
1.14
79‏%
1.44
Xỉu 5.5
89‏%
1.14
97‏%
1.44

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Heidenheim
Freiburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Heidenheim

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Honsak, Mathias
17
2470300.29
Pieringer, Marvin
18
3370230.21
Scienza, Leo
8
2740200.15
M
Beck, Adrian
21
3340200.12
M
Schoppner, Jan
3
3540200.11
M
Wanner, Paul
10
3130010.10

Các cầu thủ
-
Freiburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Doan, Ritsu
42
34100200.29
M
Grifo, Vincenzo
32
3480200.24
Holer, Lucas
9
3160300.19
H
Kubler, Lukas
17
2850200.18
M
Manzambi, Johan
44
1120100.18
Gregoritsch, Michael
38
2020000.10

Sân vận động - Voith-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
22
44.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
28
56.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận15.000
Tổng Số Thẻ63
Tổng số bàn thắng50
Tổng Phạt Góc168