Ngày thi đấu 5
|
28
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
Wolfsburg
|
Sức chứa
30000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:1
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
27
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
34257299326782
2
Leverkusen
341912372432969
3
Frankfurt
34179868462260
4
Dortmund
341761171512057
5
Freiburg
34167114953-455
6
Mainz
3414101055431252
7
Leipzig
34131295348551
8
Bremen
34149115457-351
9
Stuttgart
341481264531150
10
M'gladbach
34136155557-245
11
Wolfsburg
341110135654243
12
Augsburg
341110133551-1643
13
Union Berlin
341010143551-1640
14
FC St. Pauli
3488182841-1332
15
Hoffenheim
34711164668-2232
16
Heidenheim
3485213764-2729
17
Holstein Kiel
3467214980-3125
18
Bochum
3467213367-3425

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wolfsburg
Stuttgart
Các trận đấu gần nhất
WOBVFB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

WOBVFB
Tài 0.5
94‏%
1.65
97‏%
1.88
Tài 1.5
74‏%
1.65
82‏%
1.88
Tài 2.5
59‏%
1.65
71‏%
1.88
Tài 3.5
50‏%
1.65
53‏%
1.88
Tài 4.5
26‏%
1.65
21‏%
1.88
Tài 5.5
15‏%
1.65
12‏%
1.88
Xỉu 0.5
6‏%
1.65
3‏%
1.88
Xỉu 1.5
26‏%
1.65
18‏%
1.88
Xỉu 2.5
41‏%
1.65
29‏%
1.88
Xỉu 3.5
50‏%
1.65
47‏%
1.88
Xỉu 4.5
74‏%
1.65
79‏%
1.88
Xỉu 5.5
85‏%
1.65
88‏%
1.88

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Wolfsburg
Stuttgart
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Wolfsburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Amoura, Mohamed
9
31100520.32
Wind, Jonas
23
3190210.29
Tomas, Tiago
11
3260100.19
Nmecha, Lukas
10
1930100.16
M
Svanberg, Mattias
32
2030200.15
M
Arnold, Maximilian
27
2830000.11

Các cầu thủ
-
Stuttgart

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Demirovic, Ermedin
9
34150700.44
Woltemade, Nick
11
28120420.43
Undav, Deniz
26
2790400.33
M
Millot, Enzo
8
2960000.21
H
Chabot, Julian
24
3130000.10
Toure, El Bilal
10
1220000.17

Sân vận động - Volkswagen Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
21
36.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
63.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận24.660
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc167