Ngày thi đấu 7
|
19
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
Munich
|
Sức chứa
75000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H10:0
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
100
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
34257299326782
2
Leverkusen
341912372432969
3
Frankfurt
34179868462260
4
Dortmund
341761171512057
5
Freiburg
34167114953-455
6
Mainz
3414101055431252
7
Leipzig
34131295348551
8
Bremen
34149115457-351
9
Stuttgart
341481264531150
10
M'gladbach
34136155557-245
11
Wolfsburg
341110135654243
12
Augsburg
341110133551-1643
13
Union Berlin
341010143551-1640
14
FC St. Pauli
3488182841-1332
15
Hoffenheim
34711164668-2232
16
Heidenheim
3485213764-2729
17
Holstein Kiel
3467214980-3125
18
Bochum
3467213367-3425

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

B.Munich
Stuttgart
Các trận đấu gần nhất
FCBVFB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
9.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

FCBVFB
Tài 0.5
97‏%
2.91
97‏%
1.88
Tài 1.5
91‏%
2.91
82‏%
1.88
Tài 2.5
76‏%
2.91
71‏%
1.88
Tài 3.5
59‏%
2.91
53‏%
1.88
Tài 4.5
38‏%
2.91
21‏%
1.88
Tài 5.5
18‏%
2.91
12‏%
1.88
Xỉu 0.5
3‏%
2.91
3‏%
1.88
Xỉu 1.5
9‏%
2.91
18‏%
1.88
Xỉu 2.5
24‏%
2.91
29‏%
1.88
Xỉu 3.5
41‏%
2.91
47‏%
1.88
Xỉu 4.5
62‏%
2.91
79‏%
1.88
Xỉu 5.5
82‏%
2.91
88‏%
1.88

Bàn Thắng theo Hiệp

0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
B.Munich
Stuttgart
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
B.Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kane, Harry
9
31260690.84
M
Musiala, Jamal
10
25120300.48
Olise, Michael
17
34120100.35
M
Sane, Leroy
10
30110100.37
Gnabry, Serge
7
2770400.26
Coman, Kingsley
11
2850300.18

Các cầu thủ
-
Stuttgart

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Demirovic, Ermedin
9
34150700.44
Woltemade, Nick
11
28120420.43
Undav, Deniz
26
2790400.33
M
Millot, Enzo
8
2960000.21
H
Chabot, Julian
24
3130000.10
Toure, El Bilal
10
1220000.17

Sân vận động - Allianz Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
27
39.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
42
60.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 16)
Khán giả trên trận75.000
Tổng Số Thẻ50
Tổng số bàn thắng69
Tổng Phạt Góc159