Ngày thi đấu 16
|
11
Tháng 1,2025
|
Sân vận động
Sinsheim
|
Sức chứa
30150
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
47
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
34257299326782
2
Leverkusen
341912372432969
3
Frankfurt
34179868462260
4
Dortmund
341761171512057
5
Freiburg
34167114953-455
6
Mainz
3414101055431252
7
Leipzig
34131295348551
8
Bremen
34149115457-351
9
Stuttgart
341481264531150
10
M'gladbach
34136155557-245
11
Wolfsburg
341110135654243
12
Augsburg
341110133551-1643
13
Union Berlin
341010143551-1640
14
FC St. Pauli
3488182841-1332
15
Hoffenheim
34711164668-2232
16
Heidenheim
3485213764-2729
17
Holstein Kiel
3467214980-3125
18
Bochum
3467213367-3425

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hoffenheim
Wolfsburg
Các trận đấu gần nhất
TSGWOB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

TSGWOB
Tài 0.5
94‏%
1.35
94‏%
1.65
Tài 1.5
85‏%
1.35
74‏%
1.65
Tài 2.5
59‏%
1.35
59‏%
1.65
Tài 3.5
53‏%
1.35
50‏%
1.65
Tài 4.5
24‏%
1.35
26‏%
1.65
Tài 5.5
9‏%
1.35
15‏%
1.65
Xỉu 0.5
6‏%
1.35
6‏%
1.65
Xỉu 1.5
15‏%
1.35
26‏%
1.65
Xỉu 2.5
41‏%
1.35
41‏%
1.65
Xỉu 3.5
47‏%
1.35
50‏%
1.65
Xỉu 4.5
76‏%
1.35
74‏%
1.65
Xỉu 5.5
91‏%
1.35
85‏%
1.65

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hoffenheim
Wolfsburg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hoffenheim

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kramaric, Andrej
27
32110230.34
Hlozek, Adam
23
2780100.30
Bulter, Marius
21
2570200.28
M
Bischof, Tom
7
3150200.16
Orban, Gift
14
1340300.31
Tabakovic, Haris
26
2230100.14

Các cầu thủ
-
Wolfsburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Amoura, Mohamed
9
31100520.32
Wind, Jonas
23
3190210.29
Tomas, Tiago
11
3260100.19
Nmecha, Lukas
10
1930100.16
M
Svanberg, Mattias
32
2030200.15
M
Arnold, Maximilian
27
2830000.11

Sân vận động - PreZero Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
26
42.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
35
57.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận25.309
Tổng Số Thẻ53
Tổng số bàn thắng61
Tổng Phạt Góc164