Ngày thi đấu 21
|
08
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
Wolfsburg
|
Sức chứa
30000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
27
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
34257299326782
2
Leverkusen
341912372432969
3
Frankfurt
34179868462260
4
Dortmund
341761171512057
5
Freiburg
34167114953-455
6
Mainz
3414101055431252
7
Leipzig
34131295348551
8
Bremen
34149115457-351
9
Stuttgart
341481264531150
10
M'gladbach
34136155557-245
11
Wolfsburg
341110135654243
12
Augsburg
341110133551-1643
13
Union Berlin
341010143551-1640
14
FC St. Pauli
3488182841-1332
15
Hoffenheim
34711164668-2232
16
Heidenheim
3485213764-2729
17
Holstein Kiel
3467214980-3125
18
Bochum
3467213367-3425

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wolfsburg
Leverkusen
Các trận đấu gần nhất
WOBLEV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WOBLEV
Tài 0.5
94‏%
1.65
88‏%
2.12
Tài 1.5
74‏%
1.65
82‏%
2.12
Tài 2.5
59‏%
1.65
62‏%
2.12
Tài 3.5
50‏%
1.65
53‏%
2.12
Tài 4.5
26‏%
1.65
29‏%
2.12
Tài 5.5
15‏%
1.65
15‏%
2.12
Xỉu 0.5
6‏%
1.65
12‏%
2.12
Xỉu 1.5
26‏%
1.65
18‏%
2.12
Xỉu 2.5
41‏%
1.65
38‏%
2.12
Xỉu 3.5
50‏%
1.65
47‏%
2.12
Xỉu 4.5
74‏%
1.65
71‏%
2.12
Xỉu 5.5
85‏%
1.65
85‏%
2.12

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Wolfsburg
Leverkusen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Wolfsburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Amoura, Mohamed
9
31100520.32
Wind, Jonas
23
3190210.29
Tomas, Tiago
11
3260100.19
Nmecha, Lukas
10
1930100.16
M
Svanberg, Mattias
32
2030200.15
M
Arnold, Maximilian
27
2830000.11

Các cầu thủ
-
Leverkusen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Schick, Patrik
14
31210310.68
M
Wirtz, Florian
10
31100220.32
Boniface, Victor
22
1980300.42
H
Frimpong, Jeremie
30
3350000.15
M
Garcia, Aleix
24
2830100.11
H
Tah, Jonathan
4
3330100.09

Sân vận động - Volkswagen Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
21
36.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
63.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận24.660
Tổng Số Thẻ74
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc167