Ngày thi đấu 2
|
11
Tháng 8,2024
|
Sân vận động
Munster
|
Sức chứa
12672
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
18
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
13
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Koln
34187953381561
2
Hamburger SV
341611778443459
3
Elversberg
341610864372758
4
Paderborn
341510956461055
5
Magdeburg
341411964521253
6
Fortuna Düsseldorf
34141195752553
7
Kaiserslautern
34158115655153
8
Karlsruher SC
341410105755252
9
Hannover 96
34131294136551
10
Nuremberg
34146146057348
11
Hertha Berlin
34128144951-244
12
Darmstadt
34119145655142
13
Greuther Fürth
34109154559-1439
14
FC Schalke 04
34108165262-1038
15
Munster
34812144043-336
16
Eintracht Braunschweig
34811153864-2635
17
Ulm
34612163648-1230
18
Jahn Regensburg
3467212371-4825

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munster
Hannover 96
Các trận đấu gần nhất
PMUH96
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
9.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

PMUH96
Tài 0.5
91‏%
1.18
88‏%
1.21
Tài 1.5
71‏%
1.18
68‏%
1.21
Tài 2.5
44‏%
1.18
44‏%
1.21
Tài 3.5
24‏%
1.18
24‏%
1.21
Tài 4.5
12‏%
1.18
3‏%
1.21
Tài 5.5
3‏%
1.18
0‏%
1.21
Xỉu 0.5
9‏%
1.18
12‏%
1.21
Xỉu 1.5
29‏%
1.18
32‏%
1.21
Xỉu 2.5
56‏%
1.18
56‏%
1.21
Xỉu 3.5
76‏%
1.18
76‏%
1.21
Xỉu 4.5
88‏%
1.18
97‏%
1.21
Xỉu 5.5
97‏%
1.18
100‏%
1.21

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Munster
Hannover 96
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Munster

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Mees, Joshua
8
2890300.32
M
Lorenz, Marc
18
3040230.13
M
Hendrix, Jorrit
20
3240200.13
H
Paetow, Torge
16
1230100.25
M
Kankam Kyerewaa, Daniel
7
2030100.15
Fridjonsson, Holmbert Aron
31
2330100.13

Các cầu thủ
-
Hannover 96

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tresoldi, Nicolo
9
3470200.21
Ngankam, Jessic
0
2740210.15
H
Knight, Josh
2
2330300.13
M
Lee, Hyun-ju
11
2430000.13
H
Halstenberg, Marcel
23
2830120.11
Voglsammer, Andreas
32
2930000.10

Sân vận động - Preußenstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
16
47.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
52.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận731
Tổng Số Thẻ98
Tổng số bàn thắng34
Tổng Phạt Góc157