Ngày thi đấu 2
|
09
Tháng 8,2024
|
Sân vận động
Regensburg
|
Sức chứa
15210
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
47
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Koln
34187953381561
2
Hamburger SV
341611778443459
3
Elversberg
341610864372758
4
Paderborn
341510956461055
5
Magdeburg
341411964521253
6
Fortuna Düsseldorf
34141195752553
7
Kaiserslautern
34158115655153
8
Karlsruher SC
341410105755252
9
Hannover 96
34131294136551
10
Nuremberg
34146146057348
11
Hertha Berlin
34128144951-244
12
Darmstadt
34119145655142
13
Greuther Fürth
34109154559-1439
14
FC Schalke 04
34108165262-1038
15
Munster
34812144043-336
16
Eintracht Braunschweig
34811153864-2635
17
Ulm
34612163648-1230
18
Jahn Regensburg
3467212371-4825

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Jahn Regensburg
Ulm
Các trận đấu gần nhất
JAHULM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

JAHULM
Tài 0.5
91‏%
0.68
82‏%
1.06
Tài 1.5
74‏%
0.68
68‏%
1.06
Tài 2.5
47‏%
0.68
47‏%
1.06
Tài 3.5
24‏%
0.68
26‏%
1.06
Tài 4.5
15‏%
0.68
15‏%
1.06
Tài 5.5
12‏%
0.68
6‏%
1.06
Xỉu 0.5
9‏%
0.68
18‏%
1.06
Xỉu 1.5
26‏%
0.68
32‏%
1.06
Xỉu 2.5
53‏%
0.68
53‏%
1.06
Xỉu 3.5
76‏%
0.68
74‏%
1.06
Xỉu 4.5
85‏%
0.68
85‏%
1.06
Xỉu 5.5
88‏%
0.68
94‏%
1.06

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Jahn Regensburg
Ulm
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Jahn Regensburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ganaus, Noah
20
3250400.16
Hottmann, Eric
21
2630100.12
Kuhlwetter, Christian
30
3030020.10
Adamyan, Sargis
22
1620000.13
M
Proger, Kai
33
2720000.07
Galjen, Dejan
9
1110100.09

Các cầu thủ
-
Ulm

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Telalovic, Semir
29
29120210.41
Higl, Felix
33
2950120.17
M
Keller, Aaron
16
2740100.15
M
Meier, Oliver Batista
21
1530010.20
Roser, Lucas
9
2630100.12
M
Krattenmacher, Maurice
30
3230200.09

Sân vận động - Arena Regensburg

Bàn Thắng Hiệp Một
17
51.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
16
48.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận2.821
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng33
Tổng Phạt Góc197