Ngày thi đấu 3
|
25
Tháng 8,2024
|
Sân vận động
Magdeburg
|
Sức chứa
30098
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H12:1
15
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
67
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Koln
34187953381561
2
Hamburger SV
341611778443459
3
Elversberg
341610864372758
4
Paderborn
341510956461055
5
Magdeburg
341411964521253
6
Fortuna Düsseldorf
34141195752553
7
Kaiserslautern
34158115655153
8
Karlsruher SC
341410105755252
9
Hannover 96
34131294136551
10
Nuremberg
34146146057348
11
Hertha Berlin
34128144951-244
12
Darmstadt
34119145655142
13
Greuther Fürth
34109154559-1439
14
FC Schalke 04
34108165262-1038
15
Munster
34812144043-336
16
Eintracht Braunschweig
34811153864-2635
17
Ulm
34612163648-1230
18
Jahn Regensburg
3467212371-4825

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Magdeburg
FC Schalke 04
Các trận đấu gần nhất
FCMSCH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
5.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCMSCH
Tài 0.5
91‏%
1.88
94‏%
1.53
Tài 1.5
85‏%
1.88
85‏%
1.53
Tài 2.5
71‏%
1.88
65‏%
1.53
Tài 3.5
47‏%
1.88
41‏%
1.53
Tài 4.5
21‏%
1.88
21‏%
1.53
Tài 5.5
15‏%
1.88
18‏%
1.53
Xỉu 0.5
9‏%
1.88
6‏%
1.53
Xỉu 1.5
15‏%
1.88
15‏%
1.53
Xỉu 2.5
29‏%
1.88
35‏%
1.53
Xỉu 3.5
53‏%
1.88
59‏%
1.53
Xỉu 4.5
79‏%
1.88
79‏%
1.53
Xỉu 5.5
85‏%
1.88
82‏%
1.53

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Magdeburg
FC Schalke 04
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Magdeburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kaars, Martijn
9
33190420.58
Atik, Baris
23
2470200.29
H
Hercher, Philipp
27
2770400.26
El Hankouri, Mo
11
2260110.27
M
Amaechi, Xavier
20
2550000.20
M
Mathisen, Marcus
16
3030100.10

Các cầu thủ
-
FC Schalke 04

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sylla, Moussa
9
27160700.59
Karaman, Kenan
19
29130520.45
M
Bachmann, Janik
14
2530200.12
M
Mohr, Tobias
29
2630000.12
M
Schallenberg, Ron
6
3130000.10
Ba, Pape Meissa
10
1320200.15

Sân vận động - MDCC-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
26
45.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
54.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận15.407
Tổng Số Thẻ82
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc192