Bảng xếp hạng|Bundesliga 2
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Koln | 34 | 18 | 7 | 9 | 53 | 38 | 15 | 61 | TBHTT |
2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 78 | 44 | 34 | 59 | HBTTB |
3 | Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 64 | 37 | 27 | 58 | HHTTT |
4 | Paderborn | 34 | 15 | 10 | 9 | 56 | 46 | 10 | 55 | THTTB |
5 | Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 64 | 52 | 12 | 53 | THBBT |
6 | Fortuna Düsseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 57 | 52 | 5 | 53 | HHHTB |
7 | Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 56 | 55 | 1 | 53 | BTHTB |
8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 57 | 55 | 2 | 52 | TTHHT |
9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 41 | 36 | 5 | 51 | BTTHH |
10 | Nuremberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 60 | 57 | 3 | 48 | BHBBT |
11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 49 | 51 | -2 | 44 | THTBH |
12 | Darmstadt | 34 | 11 | 9 | 14 | 56 | 55 | 1 | 42 | THBBT |
13 | Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 45 | 59 | -14 | 39 | BBBHT |
14 | FC Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 52 | 62 | -10 | 38 | HBBBB |
15 | Munster | 34 | 8 | 12 | 14 | 40 | 43 | -3 | 36 | BHTTH |
16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 38 | 64 | -26 | 35 | THHBB |
17 | Ulm | 34 | 6 | 12 | 16 | 36 | 48 | -12 | 30 | BTBBH |
18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 23 | 71 | -48 | 25 | BHHHB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Magdeburg
FC Schalke 04
Các trận đấu gần nhất- Magdeburg
Các trận đấu gần nhất- FC Schalke 04
Các trận đấu gần nhất
| FCM | SCH | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 1.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 0.33 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| FCM | SCH | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 1.88 | 94% 1.53 |
| Tài 1.5 | 85% 1.88 | 85% 1.53 |
| Tài 2.5 | 71% 1.88 | 65% 1.53 |
| Tài 3.5 | 47% 1.88 | 41% 1.53 |
| Tài 4.5 | 21% 1.88 | 21% 1.53 |
| Tài 5.5 | 15% 1.88 | 18% 1.53 |
| Xỉu 0.5 | 9% 1.88 | 6% 1.53 |
| Xỉu 1.5 | 15% 1.88 | 15% 1.53 |
| Xỉu 2.5 | 29% 1.88 | 35% 1.53 |
| Xỉu 3.5 | 53% 1.88 | 59% 1.53 |
| Xỉu 4.5 | 79% 1.88 | 79% 1.53 |
| Xỉu 5.5 | 85% 1.88 | 82% 1.53 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Magdeburg
FC Schalke 04
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kaars, Martijn 9 | 33 | 19 | 0 | 4 | 2 | 0.58 |
| TĐ | ![]() Atik, Baris 23 | 24 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0.29 |
| H | ![]() Hercher, Philipp 27 | 27 | 7 | 0 | 4 | 0 | 0.26 |
| TĐ | ![]() El Hankouri, Mo 11 | 22 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0.27 |
| M | ![]() Amaechi, Xavier 20 | 25 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |
| M | ![]() Mathisen, Marcus 16 | 30 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.10 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Sylla, Moussa 9 | 27 | 16 | 0 | 7 | 0 | 0.59 |
| TĐ | ![]() Karaman, Kenan 19 | 29 | 13 | 0 | 5 | 2 | 0.45 |
| M | ![]() Bachmann, Janik 14 | 25 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.12 |
| M | ![]() Mohr, Tobias 29 | 26 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.12 |
| M | ![]() Schallenberg, Ron 6 | 31 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.10 |
| TĐ | ![]() Ba, Pape Meissa 10 | 13 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.15 |
Sân vận động - MDCC-Arena
Bàn Thắng Hiệp Một
26
45.6%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
54.4%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 6) |
| Khán giả trên trận | 15.407 |
| Tổng Số Thẻ | 82 |
| Tổng số bàn thắng | 57 |
| Tổng Phạt Góc | 192 |








