Ngày thi đấu 8
|
04
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
Karlsruhe
|
Sức chứa
33180
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
3
H23:3
H12:1
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
20
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Koln
34187953381561
2
Hamburger SV
341611778443459
3
Elversberg
341610864372758
4
Paderborn
341510956461055
5
Magdeburg
341411964521253
6
Fortuna Düsseldorf
34141195752553
7
Kaiserslautern
34158115655153
8
Karlsruher SC
341410105755252
9
Hannover 96
34131294136551
10
Nuremberg
34146146057348
11
Hertha Berlin
34128144951-244
12
Darmstadt
34119145655142
13
Greuther Fürth
34109154559-1439
14
FC Schalke 04
34108165262-1038
15
Munster
34812144043-336
16
Eintracht Braunschweig
34811153864-2635
17
Ulm
34612163648-1230
18
Jahn Regensburg
3467212371-4825

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Karlsruher SC
Darmstadt
Các trận đấu gần nhất
KSCD98
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

KSCD98
Tài 0.5
94‏%
1.68
97‏%
1.65
Tài 1.5
82‏%
1.68
85‏%
1.65
Tài 2.5
71‏%
1.68
65‏%
1.65
Tài 3.5
47‏%
1.68
41‏%
1.65
Tài 4.5
21‏%
1.68
18‏%
1.65
Tài 5.5
9‏%
1.68
15‏%
1.65
Xỉu 0.5
6‏%
1.68
3‏%
1.65
Xỉu 1.5
18‏%
1.68
15‏%
1.65
Xỉu 2.5
29‏%
1.68
35‏%
1.65
Xỉu 3.5
53‏%
1.68
59‏%
1.65
Xỉu 4.5
79‏%
1.68
82‏%
1.65
Xỉu 5.5
91‏%
1.68
85‏%
1.65

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Karlsruher SC
Darmstadt
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Karlsruher SC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Wanitzek, Marvin
10
34130620.38
Zivzivadze, Budu
11
17120300.71
Schleusener, Fabian
24
3060200.20
M
Jensen, Leon
6
3040000.13
M
Ben Farhat, Louey
19
1230000.25
H
Franke, Marcel
28
3030200.10

Các cầu thủ
-
Darmstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lidberg, Isac
7
28140200.50
Hornby, Fraser
9
28120130.43
Corredor, Killian
34
3280310.25
M
Forster, Philipp
18
2240000.18
Marseiler, Luca
8
3130000.10
H
Vukotic, Aleksandar
20
3230100.09

Sân vận động - Wildparkstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
23
41.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
58.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ87
Tổng số bàn thắng55
Tổng Phạt Góc167