Ngày thi đấu 13
|
23
Tháng 11,2024
|
Sân vận động
Dusseldorf
|
Sức chứa
54600
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
15
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
20
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Koln
34187953381561
2
Hamburger SV
341611778443459
3
Elversberg
341610864372758
4
Paderborn
341510956461055
5
Magdeburg
341411964521253
6
Fortuna Düsseldorf
34141195752553
7
Kaiserslautern
34158115655153
8
Karlsruher SC
341410105755252
9
Hannover 96
34131294136551
10
Nuremberg
34146146057348
11
Hertha Berlin
34128144951-244
12
Darmstadt
34119145655142
13
Greuther Fürth
34109154559-1439
14
FC Schalke 04
34108165262-1038
15
Munster
34812144043-336
16
Eintracht Braunschweig
34811153864-2635
17
Ulm
34612163648-1230
18
Jahn Regensburg
3467212371-4825

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fortuna Düsseldorf
Elversberg
Các trận đấu gần nhất
F95SVE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
6.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

F95SVE
Tài 0.5
97‏%
1.68
88‏%
1.88
Tài 1.5
85‏%
1.68
76‏%
1.88
Tài 2.5
59‏%
1.68
59‏%
1.88
Tài 3.5
38‏%
1.68
44‏%
1.88
Tài 4.5
24‏%
1.68
18‏%
1.88
Tài 5.5
12‏%
1.68
9‏%
1.88
Xỉu 0.5
3‏%
1.68
12‏%
1.88
Xỉu 1.5
15‏%
1.68
24‏%
1.88
Xỉu 2.5
41‏%
1.68
41‏%
1.88
Xỉu 3.5
62‏%
1.68
56‏%
1.88
Xỉu 4.5
76‏%
1.68
82‏%
1.88
Xỉu 5.5
88‏%
1.68
91‏%
1.88

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fortuna Düsseldorf
Elversberg
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fortuna Düsseldorf

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kownacki, Dawid
24
29130330.45
M
Johanneson, Isak Bergmann
8
32110240.34
Pejcinovic, Dzenan
7
1950200.26
Schmidt, Danny
22
2550200.20
Van Brederode, Myron
10
2440100.17
H
Zimmermann, Matthias
25
3030200.10

Các cầu thủ
-
Elversberg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Asllani, Fisnik
10
33180300.55
M
Damar, Muhammed
30
3190400.29
Schnellbacher, Luca
24
2960000.21
H
Fellhauer, Robin
6
2550200.20
M
Sickinger, Carlo
23
3250230.16
M
Sahin, Semih
8
2240230.18

Sân vận động - Merkur Spiel-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
22
39.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
60.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận3.890
Tổng Số Thẻ73
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc171