Ngày thi đấu 13
|
23
Tháng 11,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
49000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:0
3
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
73
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Koln
34187953381561
2
Hamburger SV
341611778443459
3
Elversberg
341610864372758
4
Paderborn
341510956461055
5
Magdeburg
341411964521253
6
Fortuna Düsseldorf
34141195752553
7
Kaiserslautern
34158115655153
8
Karlsruher SC
341410105755252
9
Hannover 96
34131294136551
10
Nuremberg
34146146057348
11
Hertha Berlin
34128144951-244
12
Darmstadt
34119145655142
13
Greuther Fürth
34109154559-1439
14
FC Schalke 04
34108165262-1038
15
Munster
34812144043-336
16
Eintracht Braunschweig
34811153864-2635
17
Ulm
34612163648-1230
18
Jahn Regensburg
3467212371-4825

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hannover 96
Darmstadt
Các trận đấu gần nhất
H96D98
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

H96D98
Tài 0.5
88‏%
1.21
97‏%
1.65
Tài 1.5
68‏%
1.21
85‏%
1.65
Tài 2.5
44‏%
1.21
65‏%
1.65
Tài 3.5
24‏%
1.21
41‏%
1.65
Tài 4.5
3‏%
1.21
18‏%
1.65
Tài 5.5
0‏%
1.21
15‏%
1.65
Xỉu 0.5
12‏%
1.21
3‏%
1.65
Xỉu 1.5
32‏%
1.21
15‏%
1.65
Xỉu 2.5
56‏%
1.21
35‏%
1.65
Xỉu 3.5
76‏%
1.21
59‏%
1.65
Xỉu 4.5
97‏%
1.21
82‏%
1.65
Xỉu 5.5
100‏%
1.21
85‏%
1.65

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hannover 96
Darmstadt
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hannover 96

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tresoldi, Nicolo
9
3470200.21
Ngankam, Jessic
0
2740210.15
H
Knight, Josh
2
2330300.13
M
Lee, Hyun-ju
11
2430000.13
H
Halstenberg, Marcel
23
2830120.11
Voglsammer, Andreas
32
2930000.10

Các cầu thủ
-
Darmstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lidberg, Isac
7
28140200.50
Hornby, Fraser
9
28120130.43
Corredor, Killian
34
3280310.25
M
Forster, Philipp
18
2240000.18
Marseiler, Luca
8
3130000.10
H
Vukotic, Aleksandar
20
3230100.09

Sân vận động - Heinz von Heiden Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
13
34.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
65.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ84
Tổng số bàn thắng38
Tổng Phạt Góc169