Ngày thi đấu 26
|
16
Tháng 3,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
50000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H13:0
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Koln
34187953381561
2
Hamburger SV
341611778443459
3
Elversberg
341610864372758
4
Paderborn
341510956461055
5
Magdeburg
341411964521253
6
Fortuna Düsseldorf
34141195752553
7
Kaiserslautern
34158115655153
8
Karlsruher SC
341410105755252
9
Hannover 96
34131294136551
10
Nuremberg
34146146057348
11
Hertha Berlin
34128144951-244
12
Darmstadt
34119145655142
13
Greuther Fürth
34109154559-1439
14
FC Schalke 04
34108165262-1038
15
Munster
34812144043-336
16
Eintracht Braunschweig
34811153864-2635
17
Ulm
34612163648-1230
18
Jahn Regensburg
3467212371-4825

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Nuremberg
Greuther Fürth
Các trận đấu gần nhất
FCNSGF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCNSGF
Tài 0.5
94‏%
1.76
97‏%
1.32
Tài 1.5
85‏%
1.76
79‏%
1.32
Tài 2.5
71‏%
1.76
59‏%
1.32
Tài 3.5
44‏%
1.76
35‏%
1.32
Tài 4.5
24‏%
1.76
21‏%
1.32
Tài 5.5
9‏%
1.76
12‏%
1.32
Xỉu 0.5
6‏%
1.76
3‏%
1.32
Xỉu 1.5
15‏%
1.76
21‏%
1.32
Xỉu 2.5
29‏%
1.76
41‏%
1.32
Xỉu 3.5
56‏%
1.76
65‏%
1.32
Xỉu 4.5
76‏%
1.76
79‏%
1.32
Xỉu 5.5
91‏%
1.76
88‏%
1.32

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Nuremberg
Greuther Fürth
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Nuremberg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tzimas, Stefanos
9
23120200.52
Emreli, Mahir
30
24100200.42
M
Justvan, Julian
10
3280110.25
Antiste, Janis
28
1250100.42
Schleimer, Lukas
36
2540200.16
M
Castrop, Jens
17
2530100.12

Các cầu thủ
-
Greuther Fürth

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Futkeu, Noel
9
34110300.32
M
Green, Julian
37
2870250.25
Hrgota, Branimir
10
3360100.18
Srbeny, Dennis
7
3340100.12
M
Klaus, Felix
30
1530010.20
M
Consbruch, Jomaine
14
2130100.14

Sân vận động - Max-Morlock-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
24
41.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
58.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ89
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc172