Trọng tài
|
Ngày thi đấu 33
|
10
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
Dusseldorf
|
Sức chứa
54600
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H10:0
15
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Bundesliga 2

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Koln
34187953381561
2
Hamburger SV
341611778443459
3
Elversberg
341610864372758
4
Paderborn
341510956461055
5
Magdeburg
341411964521253
6
Fortuna Düsseldorf
34141195752553
7
Kaiserslautern
34158115655153
8
Karlsruher SC
341410105755252
9
Hannover 96
34131294136551
10
Nuremberg
34146146057348
11
Hertha Berlin
34128144951-244
12
Darmstadt
34119145655142
13
Greuther Fürth
34109154559-1439
14
FC Schalke 04
34108165262-1038
15
Munster
34812144043-336
16
Eintracht Braunschweig
34811153864-2635
17
Ulm
34612163648-1230
18
Jahn Regensburg
3467212371-4825

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fortuna Düsseldorf
FC Schalke 04
Các trận đấu gần nhất
F95SCH
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
6.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

F95SCH
Tài 0.5
97‏%
1.68
94‏%
1.53
Tài 1.5
85‏%
1.68
85‏%
1.53
Tài 2.5
59‏%
1.68
65‏%
1.53
Tài 3.5
38‏%
1.68
41‏%
1.53
Tài 4.5
24‏%
1.68
21‏%
1.53
Tài 5.5
12‏%
1.68
18‏%
1.53
Xỉu 0.5
3‏%
1.68
6‏%
1.53
Xỉu 1.5
15‏%
1.68
15‏%
1.53
Xỉu 2.5
41‏%
1.68
35‏%
1.53
Xỉu 3.5
62‏%
1.68
59‏%
1.53
Xỉu 4.5
76‏%
1.68
79‏%
1.53
Xỉu 5.5
88‏%
1.68
82‏%
1.53

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fortuna Düsseldorf
FC Schalke 04
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fortuna Düsseldorf

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kownacki, Dawid
24
29130330.45
M
Johanneson, Isak Bergmann
8
32110240.34
Pejcinovic, Dzenan
7
1950200.26
Schmidt, Danny
22
2550200.20
Van Brederode, Myron
10
2440100.17
H
Zimmermann, Matthias
25
3030200.10

Các cầu thủ
-
FC Schalke 04

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sylla, Moussa
9
27160700.59
Karaman, Kenan
19
29130520.45
M
Bachmann, Janik
14
2530200.12
M
Mohr, Tobias
29
2630000.12
M
Schallenberg, Ron
6
3130000.10
Ba, Pape Meissa
10
1320200.15
Trọng tài
-
Đức
Bacher, Michael
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
3
Số thẻ trên trận
3.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng33.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1267‏%
Hiệp 2133‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà267‏%
Đội Khách133‏%

Sân vận động - Merkur Spiel-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
22
39.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
60.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận3.890
Tổng Số Thẻ73
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc171