Ngày thi đấu 34
|
29
Tháng 4,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:0
19
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 24
33
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 13/14

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leicester City
463196834340102
2
Burnley
462615572373593
3
Derby County
4625101184523285
4
Queens Park Rangers
4623111260441680
5
Wigan
4621101561481373
6
Brighton
4619151255401572
7
Reading
4619141370561471
8
Blackburn Rovers
461816127062870
9
Ipswich Town F.C.
461814146054668
10
Bournemouth
461812166766166
11
Nottingham
461617136764365
12
Middlesbrough
4616161462501264
13
Watford
4615151674641060
14
Bolton Wanderers
461417155960-159
15
Leeds United
46169215967-857
16
Sheffield Wednesday
461314196365-253
17
Huddersfield Town
461411215865-753
18
Charlton Athletic
461312214161-2051
19
Millwall
461115204674-2848
20
Blackpool
461113223866-2846
21
Birmingham City
461111245874-1644
22
Doncaster Rovers
461111243970-3144
23
Barnsley
46912254477-3339
24
Yeovil Town
46813254475-3137

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Charlton Athletic
Watford
Các trận đấu gần nhất
CHAWAT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CHAWAT
Tài 0.5
89‏%
0.89
93‏%
1.61
Tài 1.5
61‏%
0.89
74‏%
1.61
Tài 2.5
43‏%
0.89
57‏%
1.61
Tài 3.5
17‏%
0.89
37‏%
1.61
Tài 4.5
9‏%
0.89
22‏%
1.61
Tài 5.5
2‏%
0.89
15‏%
1.61
Xỉu 0.5
11‏%
0.89
7‏%
1.61
Xỉu 1.5
39‏%
0.89
26‏%
1.61
Xỉu 2.5
57‏%
0.89
43‏%
1.61
Xỉu 3.5
83‏%
0.89
63‏%
1.61
Xỉu 4.5
91‏%
0.89
78‏%
1.61
Xỉu 5.5
98‏%
0.89
85‏%
1.61

Các cầu thủ
-
Charlton Athletic

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sordell, Marvin
10
3170000.23
Kermorgant, Yann
18
2150010.24
M
Harriott, Callum
11
2850000.18
M
Jackson, Johnnie
4
3850000.13
M
Stewart, Cameron
28
1830000.17
M
Stephens, Dale
6
2630000.12

Các cầu thủ
-
Watford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Deeney, Troy
9
44240060.55
M
McGugan, Lewis
10
34100020.29
Forestieri, Fernando
11
2870000.25
H
Angella, Gabriele
4
4070000.17
M
Anya, Ikechi
21
3550000.14
Ranegie, Mathias
0
1040000.40