Ngày thi đấu 9
|
28
Tháng 11,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
4200
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
68
:
83
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

ATR

BJK
79.2Points80.7
34.6Rebounds30.9
16.2Assists16.5
6.9Steals7.6
2.5Blocks1.6
15.2Turnovers12.4
64Field Goals Attempted60.6
45%Field Goal Percentage47%
25.6Three Pointers Attempted25.3
31%Three Point Percentage37%
18Free Throws Attempted20.1
74%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Bóng Rổ Châu Âu, bảng A

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
5
Besiktas JK
181081526-1504221.0150.55620
9
Aquila Basket Trento
186121413-1510-970.9360.33312