Bảng xếp hạng|DEL 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Koln | 52 | 28 | 24 | 156-148 | 8 | 87 | BTTTT |
9 | ![]() ![]() Schwenningen | 52 | 25 | 27 | 160-155 | 5 | 71 | BTBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của57
# | Đội | Số trận | T | B | BT | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Koln | 52 | 28 | 24 | 156-148 | 8 | 87 | BTTTT |
9 | ![]() ![]() Schwenningen | 52 | 25 | 27 | 160-155 | 5 | 71 | BTBBT |