Ngày thi đấu 1
|
02
Tháng 8,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:0
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 20
20
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga 3

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arminia Bielefeld
38219864362872
2
Dynamo Dresden
382010871403170
3
1. FC Saarbrücken
381811959471265
4
Cottbus
381881264541062
5
Hansa Rostock
38186145446860
6
FC Viktoria Köln
381851559481159
7
SC Verl
381512116255757
8
Rot-Weiss Essen
38168145554156
9
Wehen
381510135960-155
10
Ingolstadt
381412127263954
11
Munich
38158155761-453
12
Aachen
381214124444050
13
Erzgebirge
38155185265-1350
14
Osnabrück
38139164655-948
15
Stuttgart II
381211154959-1047
16
SV Waldhof Mannheim 07
381113144345-246
17
Borussia Dortmund II
381110175360-743
18
Hannover II
38910195170-1937
19
SV Sandhausen
3898214969-2035
20
Unterhaching
38413214072-3225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munich
1. FC Saarbrücken
Các trận đấu gần nhất
M60FCS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

M60FCS
Tài 0.5
97‏%
1.5
92‏%
1.55
Tài 1.5
82‏%
1.5
76‏%
1.55
Tài 2.5
68‏%
1.5
45‏%
1.55
Tài 3.5
39‏%
1.5
32‏%
1.55
Tài 4.5
13‏%
1.5
21‏%
1.55
Tài 5.5
8‏%
1.5
8‏%
1.55
Xỉu 0.5
3‏%
1.5
8‏%
1.55
Xỉu 1.5
18‏%
1.5
24‏%
1.55
Xỉu 2.5
32‏%
1.5
55‏%
1.55
Xỉu 3.5
61‏%
1.5
68‏%
1.55
Xỉu 4.5
87‏%
1.5
79‏%
1.55
Xỉu 5.5
92‏%
1.5
92‏%
1.55

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Munich
1. FC Saarbrücken
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hobsch, Patrick
34
36110400.31
M
Guttau, Julian
7
3790300.24
M
Wolfram, Maximilian
30
3580310.23
M
Deniz, Tunay
36
3560200.17
H
Jacobsen, Thore
5
3550330.14
M
Philipp, David
8
3230300.09

Các cầu thủ
-
1. FC Saarbrücken

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brunker, Kai
9
2780100.30
M
Rabihic, Kasim
10
3480300.24
Kruger, Florian
29
1570310.47
M
Vasiliadis, Sebastian
19
2460100.25
M
Civeja, Tim
23
3150100.16
M
Neudecker, Richard
31
1540310.27

Sân vận động - Stad. a. d. Grünwalder Str.

Bàn Thắng Hiệp Một
22
37.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
62.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc193