Ngày thi đấu 4
|
01
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
Wiesbaden
|
Sức chứa
12566
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:0
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
13
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga 3

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arminia Bielefeld
38219864362872
2
Dynamo Dresden
382010871403170
3
1. FC Saarbrücken
381811959471265
4
Cottbus
381881264541062
5
Hansa Rostock
38186145446860
6
FC Viktoria Köln
381851559481159
7
SC Verl
381512116255757
8
Rot-Weiss Essen
38168145554156
9
Wehen
381510135960-155
10
Ingolstadt
381412127263954
11
Munich
38158155761-453
12
Aachen
381214124444050
13
Erzgebirge
38155185265-1350
14
Osnabrück
38139164655-948
15
Stuttgart II
381211154959-1047
16
SV Waldhof Mannheim 07
381113144345-246
17
Borussia Dortmund II
381110175360-743
18
Hannover II
38910195170-1937
19
SV Sandhausen
3898214969-2035
20
Unterhaching
38413214072-3225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wehen
Cottbus
Các trận đấu gần nhất
WEHCOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
9.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.33
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WEHCOT
Tài 0.5
92‏%
1.55
95‏%
1.68
Tài 1.5
79‏%
1.55
76‏%
1.68
Tài 2.5
63‏%
1.55
58‏%
1.68
Tài 3.5
45‏%
1.55
39‏%
1.68
Tài 4.5
21‏%
1.55
24‏%
1.68
Tài 5.5
11‏%
1.55
16‏%
1.68
Xỉu 0.5
8‏%
1.55
5‏%
1.68
Xỉu 1.5
21‏%
1.55
24‏%
1.68
Xỉu 2.5
37‏%
1.55
42‏%
1.68
Xỉu 3.5
55‏%
1.55
61‏%
1.68
Xỉu 4.5
79‏%
1.55
76‏%
1.68
Xỉu 5.5
89‏%
1.55
84‏%
1.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Wehen
Cottbus
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Wehen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kaya, Fatih
29
35200620.57
Flotho, Moritz
28
38100400.26
M
Goppel, Thijmen
0
3260100.19
Agrafiotis, Nikolas
25
2850310.18
M
Batzner, Nick
8
3130000.10
M
Gozusirin, Tarik
11
3530100.09

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiele, Timmy
7
33150600.45
M
Cigerci, Tolcay
10
36150560.42
Krauss, Maximilian
23
3480400.24
Copado, Lucas
22
3370000.21
M
Pronichev, Maximilian
42
2340200.17
H
Halbauer, Phil
11
3240100.13

Sân vận động - Brita Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
24
42.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
57.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận344
Tổng Số Thẻ78
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc167