Ngày thi đấu 6
|
21
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
Ingolstadt
|
Sức chứa
15200
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:1
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
20
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga 3

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arminia Bielefeld
38219864362872
2
Dynamo Dresden
382010871403170
3
1. FC Saarbrücken
381811959471265
4
Cottbus
381881264541062
5
Hansa Rostock
38186145446860
6
FC Viktoria Köln
381851559481159
7
SC Verl
381512116255757
8
Rot-Weiss Essen
38168145554156
9
Wehen
381510135960-155
10
Ingolstadt
381412127263954
11
Munich
38158155761-453
12
Aachen
381214124444050
13
Erzgebirge
38155185265-1350
14
Osnabrück
38139164655-948
15
Stuttgart II
381211154959-1047
16
SV Waldhof Mannheim 07
381113144345-246
17
Borussia Dortmund II
381110175360-743
18
Hannover II
38910195170-1937
19
SV Sandhausen
3898214969-2035
20
Unterhaching
38413214072-3225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ingolstadt
Rot-Weiss Essen
Các trận đấu gần nhất
FCIRWE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCIRWE
Tài 0.5
97‏%
1.89
97‏%
1.45
Tài 1.5
84‏%
1.89
82‏%
1.45
Tài 2.5
63‏%
1.89
58‏%
1.45
Tài 3.5
45‏%
1.89
34‏%
1.45
Tài 4.5
32‏%
1.89
8‏%
1.45
Tài 5.5
18‏%
1.89
8‏%
1.45
Xỉu 0.5
3‏%
1.89
3‏%
1.45
Xỉu 1.5
16‏%
1.89
18‏%
1.45
Xỉu 2.5
37‏%
1.89
42‏%
1.45
Xỉu 3.5
55‏%
1.89
66‏%
1.45
Xỉu 4.5
68‏%
1.89
92‏%
1.45
Xỉu 5.5
82‏%
1.89
92‏%
1.45

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Ingolstadt
Rot-Weiss Essen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gronning, Sebastian
11
30170520.57
Testroet, Pascal
37
2880210.29
M
Zeitler, Deniz
38
3180300.26
M
Kanuric, Benjamin
8
3680200.22
H
Lorenz, Simon
32
3250000.16
M
Besuschkow, Max
17
2440200.17

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arslan, Ahmet
6
34140460.41
M
Musel, Torben
26
3070200.23
M
Safi, Ramien
7
3760200.16
Vonic, Leonardo
20
1550200.33
H
Eitschberger, Julian
2
3340300.12
Owusu, Kelsey
30
1630000.19

Sân vận động - Audi Sportpark

Bàn Thắng Hiệp Một
27
41.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
38
58.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ79
Tổng số bàn thắng65
Tổng Phạt Góc194