Ngày thi đấu 18
|
15
Tháng 12,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
22528
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:0
2
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
80
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga 3

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arminia Bielefeld
38219864362872
2
Dynamo Dresden
382010871403170
3
1. FC Saarbrücken
381811959471265
4
Cottbus
381881264541062
5
Hansa Rostock
38186145446860
6
FC Viktoria Köln
381851559481159
7
SC Verl
381512116255757
8
Rot-Weiss Essen
38168145554156
9
Wehen
381510135960-155
10
Ingolstadt
381412127263954
11
Munich
38158155761-453
12
Aachen
381214124444050
13
Erzgebirge
38155185265-1350
14
Osnabrück
38139164655-948
15
Stuttgart II
381211154959-1047
16
SV Waldhof Mannheim 07
381113144345-246
17
Borussia Dortmund II
381110175360-743
18
Hannover II
38910195170-1937
19
SV Sandhausen
3898214969-2035
20
Unterhaching
38413214072-3225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Cottbus
Hansa Rostock
Các trận đấu gần nhất
COTHAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

COTHAN
Tài 0.5
95‏%
1.68
97‏%
1.42
Tài 1.5
76‏%
1.68
79‏%
1.42
Tài 2.5
58‏%
1.68
53‏%
1.42
Tài 3.5
39‏%
1.68
24‏%
1.42
Tài 4.5
24‏%
1.68
11‏%
1.42
Tài 5.5
16‏%
1.68
0‏%
1.42
Xỉu 0.5
5‏%
1.68
3‏%
1.42
Xỉu 1.5
24‏%
1.68
21‏%
1.42
Xỉu 2.5
42‏%
1.68
47‏%
1.42
Xỉu 3.5
61‏%
1.68
76‏%
1.42
Xỉu 4.5
76‏%
1.68
89‏%
1.42
Xỉu 5.5
84‏%
1.68
100‏%
1.42

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Cottbus
Hansa Rostock
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiele, Timmy
7
33150600.45
M
Cigerci, Tolcay
10
36150560.42
Krauss, Maximilian
23
3480400.24
Copado, Lucas
22
3370000.21
M
Pronichev, Maximilian
42
2340200.17
H
Halbauer, Phil
11
3240100.13

Các cầu thủ
-
Hansa Rostock

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haugen, Sigurd
18
32100310.31
M
Kinsombi, Christian
27
3490410.26
Froling, Nils
10
2960500.21
Naderi, Ryan
20
2450400.21
M
Lebeau, Adrian
14
3750020.14
H
Ruschke, Felix
29
2440100.17

Sân vận động - LEAG Energie Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
31
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ83
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc191