Ngày thi đấu 19
|
21
Tháng 12,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
20650
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:0
3
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
60
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga 3

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arminia Bielefeld
38219864362872
2
Dynamo Dresden
382010871403170
3
1. FC Saarbrücken
381811959471265
4
Cottbus
381881264541062
5
Hansa Rostock
38186145446860
6
FC Viktoria Köln
381851559481159
7
SC Verl
381512116255757
8
Rot-Weiss Essen
38168145554156
9
Wehen
381510135960-155
10
Ingolstadt
381412127263954
11
Munich
38158155761-453
12
Aachen
381214124444050
13
Erzgebirge
38155185265-1350
14
Osnabrück
38139164655-948
15
Stuttgart II
381211154959-1047
16
SV Waldhof Mannheim 07
381113144345-246
17
Borussia Dortmund II
381110175360-743
18
Hannover II
38910195170-1937
19
SV Sandhausen
3898214969-2035
20
Unterhaching
38413214072-3225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rot-Weiss Essen
Stuttgart II
Các trận đấu gần nhất
RWEVFB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RWEVFB
Tài 0.5
97‏%
1.45
97‏%
1.29
Tài 1.5
82‏%
1.45
89‏%
1.29
Tài 2.5
58‏%
1.45
58‏%
1.29
Tài 3.5
34‏%
1.45
29‏%
1.29
Tài 4.5
8‏%
1.45
11‏%
1.29
Tài 5.5
8‏%
1.45
0‏%
1.29
Xỉu 0.5
3‏%
1.45
3‏%
1.29
Xỉu 1.5
18‏%
1.45
11‏%
1.29
Xỉu 2.5
42‏%
1.45
42‏%
1.29
Xỉu 3.5
66‏%
1.45
71‏%
1.29
Xỉu 4.5
92‏%
1.45
89‏%
1.29
Xỉu 5.5
92‏%
1.45
100‏%
1.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Rot-Weiss Essen
Stuttgart II
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Arslan, Ahmet
6
34140460.41
M
Musel, Torben
26
3070200.23
M
Safi, Ramien
7
3760200.16
Vonic, Leonardo
20
1550200.33
H
Eitschberger, Julian
2
3340300.12
Owusu, Kelsey
30
1630000.19

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Faghir, Wahid
46
2280110.36
Kastanaras, Thomas
9
3370100.21
Boakye, Benjamin Bediako
11
3050100.17
Sankoh, Mohamed
44
1730310.18
M
Ulrich, Laurin
10
1830000.17
M
Munst, Leonhard
13
2530200.12

Sân vận động - Stadion an der Hafenstrasse

Bàn Thắng Hiệp Một
27
45.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
54.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận1.840
Tổng Số Thẻ105
Tổng số bàn thắng59
Tổng Phạt Góc197