Ngày thi đấu 31
|
05
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H13:0
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 20
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga 3

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arminia Bielefeld
38219864362872
2
Dynamo Dresden
382010871403170
3
1. FC Saarbrücken
381811959471265
4
Cottbus
381881264541062
5
Hansa Rostock
38186145446860
6
FC Viktoria Köln
381851559481159
7
SC Verl
381512116255757
8
Rot-Weiss Essen
38168145554156
9
Wehen
381510135960-155
10
Ingolstadt
381412127263954
11
Munich
38158155761-453
12
Aachen
381214124444050
13
Erzgebirge
38155185265-1350
14
Osnabrück
38139164655-948
15
Stuttgart II
381211154959-1047
16
SV Waldhof Mannheim 07
381113144345-246
17
Borussia Dortmund II
381110175360-743
18
Hannover II
38910195170-1937
19
SV Sandhausen
3898214969-2035
20
Unterhaching
38413214072-3225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munich
Cottbus
Các trận đấu gần nhất
M60COT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

M60COT
Tài 0.5
97‏%
1.5
95‏%
1.68
Tài 1.5
82‏%
1.5
76‏%
1.68
Tài 2.5
68‏%
1.5
58‏%
1.68
Tài 3.5
39‏%
1.5
39‏%
1.68
Tài 4.5
13‏%
1.5
24‏%
1.68
Tài 5.5
8‏%
1.5
16‏%
1.68
Xỉu 0.5
3‏%
1.5
5‏%
1.68
Xỉu 1.5
18‏%
1.5
24‏%
1.68
Xỉu 2.5
32‏%
1.5
42‏%
1.68
Xỉu 3.5
61‏%
1.5
61‏%
1.68
Xỉu 4.5
87‏%
1.5
76‏%
1.68
Xỉu 5.5
92‏%
1.5
84‏%
1.68

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Munich
Cottbus
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hobsch, Patrick
34
36110400.31
M
Guttau, Julian
7
3790300.24
M
Wolfram, Maximilian
30
3580310.23
M
Deniz, Tunay
36
3560200.17
H
Jacobsen, Thore
5
3550330.14
M
Philipp, David
8
3230300.09

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiele, Timmy
7
33150600.45
M
Cigerci, Tolcay
10
36150560.42
Krauss, Maximilian
23
3480400.24
Copado, Lucas
22
3370000.21
M
Pronichev, Maximilian
42
2340200.17
H
Halbauer, Phil
11
3240100.13

Sân vận động - Stad. a. d. Grünwalder Str.

Bàn Thắng Hiệp Một
22
37.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
62.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ90
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc193