Ngày thi đấu 33
|
13
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
27022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:1
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 20
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga 3

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arminia Bielefeld
38219864362872
2
Dynamo Dresden
382010871403170
3
1. FC Saarbrücken
381811959471265
4
Cottbus
381881264541062
5
Hansa Rostock
38186145446860
6
FC Viktoria Köln
381851559481159
7
SC Verl
381512116255757
8
Rot-Weiss Essen
38168145554156
9
Wehen
381510135960-155
10
Ingolstadt
381412127263954
11
Munich
38158155761-453
12
Aachen
381214124444050
13
Erzgebirge
38155185265-1350
14
Osnabrück
38139164655-948
15
Stuttgart II
381211154959-1047
16
SV Waldhof Mannheim 07
381113144345-246
17
Borussia Dortmund II
381110175360-743
18
Hannover II
38910195170-1937
19
SV Sandhausen
3898214969-2035
20
Unterhaching
38413214072-3225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SV Waldhof Mannheim 07
Munich
Các trận đấu gần nhất
WAMM60
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WAMM60
Tài 0.5
89‏%
1.13
97‏%
1.5
Tài 1.5
66‏%
1.13
82‏%
1.5
Tài 2.5
45‏%
1.13
68‏%
1.5
Tài 3.5
18‏%
1.13
39‏%
1.5
Tài 4.5
11‏%
1.13
13‏%
1.5
Tài 5.5
3‏%
1.13
8‏%
1.5
Xỉu 0.5
11‏%
1.13
3‏%
1.5
Xỉu 1.5
34‏%
1.13
18‏%
1.5
Xỉu 2.5
55‏%
1.13
32‏%
1.5
Xỉu 3.5
82‏%
1.13
61‏%
1.5
Xỉu 4.5
89‏%
1.13
87‏%
1.5
Xỉu 5.5
97‏%
1.13
92‏%
1.5

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SV Waldhof Mannheim 07
Munich
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SV Waldhof Mannheim 07

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lohkemper, Felix
9
26100200.38
Boyd, Terrence
13
2360300.26
Becker, Andre
39
1650100.31
Okpala, Kennedy
32
3040200.13
M
Rieckmann, Julian
21
3340000.12
H
Voelcke, Sascha
2
3430200.09

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hobsch, Patrick
34
36110400.31
M
Guttau, Julian
7
3790300.24
M
Wolfram, Maximilian
30
3580310.23
M
Deniz, Tunay
36
3560200.17
H
Jacobsen, Thore
5
3550330.14
M
Philipp, David
8
3230300.09

Sân vận động - Carl-Benz-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
25
54.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
45.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận1.561
Tổng Số Thẻ88
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc207